хмырь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. gã đáng ghét
  2. kẻ kiêu ngạo thô lỗ
  3. gã khả nghi
  4. kẻ đê tiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхмы́рьхмыри́
Sinh cáchхмыря́хмыре́й
Tặng cáchхмырю́хмыря́м
Đối cáchхмыря́хмыре́й
Công cụ cáchхмырёмхмыря́ми
Giới cáchхмыре́хмыря́х