хмы́кнувший хмыкнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã hừ một tiếng, đã khịt mũi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхмы́кнувшийхмы́кнувшеехмы́кнувшаяхмы́кнувшие
Sinh cáchхмы́кнувшегохмы́кнувшегохмы́кнувшейхмы́кнувших
Tặng cáchхмы́кнувшемухмы́кнувшемухмы́кнувшейхмы́кнувшим
Đối cáchхмы́кнувшего, хмы́кнувшийхмы́кнувшеехмы́кнувшуюхмы́кнувших, хмы́кнувшие
Công cụ cáchхмы́кнувшимхмы́кнувшимхмы́кнувшей, хмы́кнувшеюхмы́кнувшими
Giới cáchхмы́кнувшемхмы́кнувшемхмы́кнувшейхмы́кнувших

хмы́кнуть хмыкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hắng giọng, khịt mũi
  2. cười khẽ

Chia động từ

Tương lai
яхмы́кну
тыхмы́кнешь
он / она / онохмы́кнет
мыхмы́кнем
выхмы́кнете
онихмы́кнут
Quá khứ
Giống đựcхмы́кнул
Giống cáiхмы́кнула
Giống trungхмы́кнуло
Số nhiềuхмы́кнули
Mệnh lệnh
Số ítхмы́кни
Số nhiềuхмы́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хмы́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хмы́кнув, хмыкнувши