хму́рость
danh từbất động vật
Nghĩa
- vẻ u ám, vẻ u sầu, vẻ cau có, vẻ nghiêm nghị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хму́рость | хму́рости |
| Sinh cách | хму́рости | хму́ростей |
| Tặng cách | хму́рости | хму́ростям |
| Đối cách | хму́рость | хму́рости |
| Công cụ cách | хму́ростью | хму́ростями |
| Giới cách | хму́рости | хму́ростях |