хмарь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. màn sương mùпелена тумана
  2. trời âm u, u ám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхма́рьхма́ри
Sinh cáchхма́рихма́рей
Tặng cáchхма́рихма́рям
Đối cáchхма́рьхма́ри
Công cụ cáchхма́рьюхма́рями
Giới cáchхма́рихма́рях