хмарь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- màn sương mùпелена тумана
- trời âm u, u ám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хма́рь | хма́ри |
| Sinh cách | хма́ри | хма́рей |
| Tặng cách | хма́ри | хма́рям |
| Đối cách | хма́рь | хма́ри |
| Công cụ cách | хма́рью | хма́рями |
| Giới cách | хма́ри | хма́рях |