хля́стик хлястик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dây đeo nửa bụng, đai nửa bụng
  2. dây đeo, quai đeo
  3. dây đeo, quai đeo, đai nửa bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхля́стикхля́стики
Sinh cáchхля́стикахля́стиков
Tặng cáchхля́стикухля́стикам
Đối cáchхля́стикхля́стики
Công cụ cáchхля́стикомхля́стиками
Giới cáchхля́стикехля́стиках