хля́стик
danh từbất động vật
Nghĩa
- dây đeo nửa bụng, đai nửa bụng
- dây đeo, quai đeo
- dây đeo, quai đeo, đai nửa bụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хля́стик | хля́стики |
| Sinh cách | хля́стика | хля́стиков |
| Tặng cách | хля́стику | хля́стикам |
| Đối cách | хля́стик | хля́стики |
| Công cụ cách | хля́стиком | хля́стиками |
| Giới cách | хля́стике | хля́стиках |