хлю́пать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- óc ách
- sóng sánh
- lép nhép
- lép nhép, sụt sịt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хлю́паю |
| ты | хлю́паешь |
| он / она / оно | хлю́пает |
| мы | хлю́паем |
| вы | хлю́паете |
| они | хлю́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хлю́пал |
| Giống cái | хлю́пала |
| Giống trung | хлю́пало |
| Số nhiều | хлю́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хлю́пай |
| Số nhiều | хлю́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хлю́пающий | хлю́павший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хлю́пая | хлюпав, хлюпавши |