хлю́павший хлюпавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã húp xì xụp
  2. đã lép nhép, đã bì bõme.g., feet, shoes

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхлю́павшийхлю́павшеехлю́павшаяхлю́павшие
Sinh cáchхлю́павшегохлю́павшегохлю́павшейхлю́павших
Tặng cáchхлю́павшемухлю́павшемухлю́павшейхлю́павшим
Đối cáchхлю́павшего, хлю́павшийхлю́павшеехлю́павшуюхлю́павших, хлю́павшие
Công cụ cáchхлю́павшимхлю́павшимхлю́павшей, хлю́павшеюхлю́павшими
Giới cáchхлю́павшемхлю́павшемхлю́павшейхлю́павших

хлю́пать хлюпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. óc ách
  2. sóng sánh
  3. lép nhép
  4. lép nhép, sụt sịt

Chia động từ

Hiện tại
яхлю́паю
тыхлю́паешь
он / она / онохлю́пает
мыхлю́паем
выхлю́паете
онихлю́пают
Quá khứ
Giống đựcхлю́пал
Giống cáiхлю́пала
Giống trungхлю́пало
Số nhiềuхлю́пали
Mệnh lệnh
Số ítхлю́пай
Số nhiềuхлю́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхлю́пающийхлю́павший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхлю́паяхлюпав, хлюпавши