хлы́щущийся хлыщущийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang quất, vụt liên tiếp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхлы́щущийсяхлы́щущеесяхлы́щущаясяхлы́щущиеся
Sinh cáchхлы́щущегосяхлы́щущегосяхлы́щущейсяхлы́щущихся
Tặng cáchхлы́щущемусяхлы́щущемусяхлы́щущейсяхлы́щущимся
Đối cáchхлы́щущегося, хлы́щущийсяхлы́щущеесяхлы́щущуюсяхлы́щущихся, хлы́щущиеся
Công cụ cáchхлы́щущимсяхлы́щущимсяхлы́щущейся, хлы́щущеюсяхлы́щущимися
Giới cáchхлы́щущемсяхлы́щущемсяхлы́щущейсяхлы́щущихся

хлыста́ться хлыстаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, khoác lác, nghênh ngang

Chia động từ

Hiện tại
яхлыщу́сь
тыхлы́щешься
он / она / онохлы́щется
мыхлы́щемся
выхлы́щетесь
онихлы́щутся
Quá khứ
Giống đựcхлыста́лся
Giống cáiхлыста́лась
Giống trungхлыста́лось
Số nhiềuхлыста́лись
Mệnh lệnh
Số ítхлыщи́сь
Số nhiềuхлыщи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхлы́щущийсяхлыста́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхлыща́сьхлыставшись