хлысто́вка хлыстовка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ tín đồ Khlystyfemale member of the Khlysty sect; archaic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлысто́вкахлысто́вки
Sinh cáchхлысто́вкихлысто́вок
Tặng cáchхлысто́вкехлысто́вкам
Đối cáchхлысто́вкухлысто́вок
Công cụ cáchхлысто́вкой, хлысто́вкоюхлысто́вками
Giới cáchхлысто́вкехлысто́вках