хлыста́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoe khoang, khoác lác, nghênh ngang
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хлыщу́сь |
| ты | хлы́щешься |
| он / она / оно | хлы́щется |
| мы | хлы́щемся |
| вы | хлы́щетесь |
| они | хлы́щутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хлыста́лся |
| Giống cái | хлыста́лась |
| Giống trung | хлыста́лось |
| Số nhiều | хлыста́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хлыщи́сь |
| Số nhiều | хлыщи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хлы́щущийся | хлыста́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хлыща́сь | хлыставшись |