хлори́д хлорид

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. clorua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлори́дхлори́ды
Sinh cáchхлори́дахлори́дов
Tặng cáchхлори́духлори́дам
Đối cáchхлори́дхлори́ды
Công cụ cáchхлори́домхлори́дами
Giới cáchхлори́дехлори́дах