хло́пья хлопья

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. ngũ cốc ăn sángcornflakes etc
  2. ngũ cốc dạng mảnh
  3. mảnh mỏng
  4. mảnh, bôngthink chiplike flakes, snowflakes etc
  5. bông kết tụ
  6. bông nhỏ
  7. bông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—хло́пья
Sinh cách—хло́пьев
Tặng cách—хло́пьям
Đối cách—хло́пья
Công cụ cách—хло́пьями
Giới cách—хло́пьях