хлопу́шка хлопушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo tépигрушкаcái
  2. vỉ ruồiдля мухcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлопу́шкахлопу́шки
Sinh cáchхлопу́шкихлопу́шек
Tặng cáchхлопу́шкехлопу́шкам
Đối cáchхлопу́шкухлопу́шки
Công cụ cáchхлопу́шкой, хлопу́шкоюхлопу́шками
Giới cáchхлопу́шкехлопу́шках