хлопу́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo tépигрушкаcái
- vỉ ruồiдля мухcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлопу́шка | хлопу́шки |
| Sinh cách | хлопу́шки | хлопу́шек |
| Tặng cách | хлопу́шке | хлопу́шкам |
| Đối cách | хлопу́шку | хлопу́шки |
| Công cụ cách | хлопу́шкой, хлопу́шкою | хлопу́шками |
| Giới cách | хлопу́шке | хлопу́шках |