хлопоту́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hay lo toan, người hay bận rộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлопоту́н | хлопотуны́ |
| Sinh cách | хлопотуна́ | хлопотуно́в |
| Tặng cách | хлопотуну́ | хлопотуна́м |
| Đối cách | хлопотуна́ | хлопотуно́в |
| Công cụ cách | хлопотуно́м | хлопотуна́ми |
| Giới cách | хлопотуне́ | хлопотуна́х |