хлев
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chuồng
- nhà bẩn thỉuthông tụccáiперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хле́в | хлевы́ |
| Sinh cách | хле́ва | хлево́в |
| Tặng cách | хле́ву | хлева́м |
| Đối cách | хле́в | хлевы́ |
| Công cụ cách | хле́вом | хлева́ми |
| Giới cách | хле́ве | хлева́х |