хлев

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chuồng
  2. nhà bẩn thỉuthông tụccáiперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхле́вхлевы́
Sinh cáchхле́вахлево́в
Tặng cáchхле́вухлева́м
Đối cáchхле́вхлевы́
Công cụ cáchхле́вомхлева́ми
Giới cáchхле́вехлева́х