хле́бушко хлебушко

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì ngon, ổ bánh mì thơm, bánh mì nóng hổifresh, delicious
  2. miếng ăn, của cải, lương thực, miếng cơm manh áoprecious

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхле́бушкохле́бушки
Sinh cáchхле́бушкахле́бушек
Tặng cáchхле́бушкухле́бушкам
Đối cáchхле́бушкохле́бушки
Công cụ cáchхле́бушкомхле́бушками
Giới cáchхле́бушкехле́бушках