хлебосо́льство хлебосольство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mến khách, hậu đãi, niềm nở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлебосо́льство—
Sinh cáchхлебосо́льства—
Tặng cáchхлебосо́льству—
Đối cáchхлебосо́льство—
Công cụ cáchхлебосо́льством—
Giới cáchхлебосо́льстве—