хлебосо́льство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mến khách, hậu đãi, niềm nở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлебосо́льство | — |
| Sinh cách | хлебосо́льства | — |
| Tặng cách | хлебосо́льству | — |
| Đối cách | хлебосо́льство | — |
| Công cụ cách | хлебосо́льством | — |
| Giới cách | хлебосо́льстве | — |