хлебозаво́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nhà máy làm bánh mì, xưởng bánh mì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлебозаво́д | хлебозаво́ды |
| Sinh cách | хлебозаво́да | хлебозаво́дов |
| Tặng cách | хлебозаво́ду | хлебозаво́дам |
| Đối cách | хлебозаво́д | хлебозаво́ды |
| Công cụ cách | хлебозаво́дом | хлебозаво́дами |
| Giới cách | хлебозаво́де | хлебозаво́дах |