хле́бник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm bánh mì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хле́бник | хле́бники |
| Sinh cách | хле́бника | хле́бников |
| Tặng cách | хле́бнику | хле́бникам |
| Đối cách | хле́бника | хле́бников |
| Công cụ cách | хле́бником | хле́бниками |
| Giới cách | хле́бнике | хле́бниках |