хле́бец
danh từbất động vật
Nghĩa
- ổ bánh nhỏ, bánh mì nhỏ, bánh quy giòn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хле́бец | хле́бцы |
| Sinh cách | хле́бца | хле́бцев |
| Tặng cách | хле́бцу | хле́бцам |
| Đối cách | хле́бец | хле́бцы |
| Công cụ cách | хле́бцем | хле́бцами |
| Giới cách | хле́бце | хле́бцах |