хлами́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- chlamys, áo choàng Hy Lạp
- áo choàng dài, áo choàng rộng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хлами́да | хлами́ды |
| Sinh cách | хлами́ды | хлами́д |
| Tặng cách | хлами́де | хлами́дам |
| Đối cách | хлами́ду | хлами́ды |
| Công cụ cách | хлами́дой, хлами́дою | хлами́дами |
| Giới cách | хлами́де | хлами́дах |