хлами́да хламида

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chlamys, áo choàng Hy Lạp
  2. áo choàng dài, áo choàng rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхлами́дахлами́ды
Sinh cáchхлами́дыхлами́д
Tặng cáchхлами́дехлами́дам
Đối cáchхлами́духлами́ды
Công cụ cáchхлами́дой, хлами́доюхлами́дами
Giới cáchхлами́дехлами́дах