хихи́кавший хихикавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cười khúc khích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхихи́кавшийхихи́кавшеехихи́кавшаяхихи́кавшие
Sinh cáchхихи́кавшегохихи́кавшегохихи́кавшейхихи́кавших
Tặng cáchхихи́кавшемухихи́кавшемухихи́кавшейхихи́кавшим
Đối cáchхихи́кавшего, хихи́кавшийхихи́кавшеехихи́кавшуюхихи́кавших, хихи́кавшие
Công cụ cáchхихи́кавшимхихи́кавшимхихи́кавшей, хихи́кавшеюхихи́кавшими
Giới cáchхихи́кавшемхихи́кавшемхихи́кавшейхихи́кавших

хихи́кать хихикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cười gằn, cười nham hiểmехидно, злобно
  2. Cười hì hì, cười hi hi, cười khúc khích
  3. cười hềnh hệchглупо

Chia động từ

Hiện tại
яхихи́каю
тыхихи́каешь
он / она / онохихи́кает
мыхихи́каем
выхихи́каете
онихихи́кают
Quá khứ
Giống đựcхихи́кал
Giống cáiхихи́кала
Giống trungхихи́кало
Số nhiềuхихи́кали
Mệnh lệnh
Số ítхихи́кай
Số nhiềuхихи́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхихи́кающийхихи́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхихи́каяхихикав, хихикавши