хитрю́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kẻ láu lỉnh, kẻ ranh mãnh, đồ láu cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хитрю́га | хитрю́ги |
| Sinh cách | хитрю́ги | хитрю́г |
| Tặng cách | хитрю́ге | хитрю́гам |
| Đối cách | хитрю́гу | хитрю́г |
| Công cụ cách | хитрю́гой, хитрю́гою | хитрю́гами |
| Giới cách | хитрю́ге | хитрю́гах |