хиру́рг хирург

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bác sĩ phẫu thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхиру́ргхиру́рги
Sinh cáchхиру́ргахиру́ргов
Tặng cáchхиру́ргухиру́ргам
Đối cáchхиру́ргахиру́ргов
Công cụ cáchхиру́ргомхиру́ргами
Giới cáchхиру́ргехиру́ргах

Từ liên quan