хип-хо́п хип-хоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhạc hip-hop

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхип-хо́пхип-хо́пы
Sinh cáchхип-хо́пахип-хо́пов
Tặng cáchхип-хо́пухип-хо́пам
Đối cáchхип-хо́пхип-хо́пы
Công cụ cáchхип-хо́помхип-хо́пами
Giới cáchхип-хо́пехип-хо́пах