химчи́стка химчистка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hiệu tẩy hấpателье
  2. Tẩy hấp, tẩy bằng hóa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхимчи́сткахимчи́стки
Sinh cáchхимчи́сткихимчи́сток
Tặng cáchхимчи́сткехимчи́сткам
Đối cáchхимчи́сткухимчи́стки
Công cụ cáchхимчи́сткой, химчи́сткоюхимчи́стками
Giới cáchхимчи́сткехимчи́стках