химчи́стка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hiệu tẩy hấpателье
- Tẩy hấp, tẩy bằng hóa học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | химчи́стка | химчи́стки |
| Sinh cách | химчи́стки | химчи́сток |
| Tặng cách | химчи́стке | химчи́сткам |
| Đối cách | химчи́стку | химчи́стки |
| Công cụ cách | химчи́сткой, химчи́сткою | химчи́стками |
| Giới cách | химчи́стке | химчи́стках |