химичащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang thử nghiệm hóa chất, pha chếwith chemicals

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхимичащийхимичащеехимичащаяхимичащие
Sinh cáchхимичащегохимичащегохимичащейхимичащих
Tặng cáchхимичащемухимичащемухимичащейхимичащим
Đối cáchхимичащего, химичащийхимичащеехимичащуюхимичащих, химичащие
Công cụ cáchхимичащимхимичащимхимичащей, химичащеюхимичащими
Giới cáchхимичащемхимичащемхимичащейхимичащих

хими́чить химичить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xoay xở, mưu mẹo
  2. làm lung tung, chế biến linh tinhделать нечто сложное, непонятное; приготавливать из многих компонентов
  3. sửa chữa linh tinh, làm lung tungделать нечто сложное, непонятное; приготавливать из многих компонентов

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхимичащийхимичивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхимичахимичив, химичивши