хи́лый хилый

tính từ

Nghĩa

  1. cằn cỗi, còi cọc, cằn cọcо растении
  2. ốm yếu, gầy yếu, suy yếu, yếu đuối, yếu ớt, còm cõi, òi ọp, quặt quẹo, gầy còm, còm kĩnh, yếu ệpо человеке

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхи́лыйхи́лоехи́лаяхи́лые
Sinh cáchхи́логохи́логохи́лойхи́лых
Tặng cáchхи́ломухи́ломухи́лойхи́лым
Đối cáchхи́лый, хи́логохи́лоехи́луюхи́лые, хи́лых
Công cụ cáchхи́лымхи́лымхи́лой, хи́лоюхи́лыми
Giới cáchхи́ломхи́ломхи́лойхи́лых
Dạng ngắnхи́лхи́лохи́ла//хила́хи́лы