хво́рост хворост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh rán phồngпеченье
  2. Củi cành, cành cây khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхво́ростхво́росты
Sinh cáchхво́роста, хво́ростухво́ростов
Tặng cáchхво́ростухво́ростам
Đối cáchхво́ростхво́росты
Công cụ cáchхво́ростомхво́ростами
Giới cáchхво́ростехво́ростах

Ví dụ

  • топить хворостом
    đốt bằng củi cành