хвастовство́
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự khoe khoang, sự khoác lác, sự tự cao tự đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хвастовство́ | хвастовства́ |
| Sinh cách | хвастовства́ | хвасто́вств |
| Tặng cách | хвастовству́ | хвастовства́м |
| Đối cách | хвастовство́ | хвастовства́ |
| Công cụ cách | хвастовство́м | хвастовства́ми |
| Giới cách | хвастовстве́ | хвастовства́х |