ха́халь хахаль

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bạn trai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́хальха́хали
Sinh cáchха́халяха́халей
Tặng cáchха́халюха́халям
Đối cáchха́халяха́халей
Công cụ cáchха́халемха́халями
Giới cáchха́халеха́халях