ха́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà, nhà nông dânở U-cren
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́та | ха́ты |
| Sinh cách | ха́ты | ха́т |
| Tặng cách | ха́те | ха́там |
| Đối cách | ха́ту | ха́ты |
| Công cụ cách | ха́той, ха́тою | ха́тами |
| Giới cách | ха́те | ха́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́та | ха́ты |
| Sinh cách | ха́ты | ха́т |
| Tặng cách | ха́те | ха́там |
| Đối cách | ха́ту | ха́ты |
| Công cụ cách | ха́той, ха́тою | ха́тами |
| Giới cách | ха́те | ха́тах |