ха́та хата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà, nhà nông dânở U-cren

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́таха́ты
Sinh cáchха́тыха́т
Tặng cáchха́теха́там
Đối cáchха́туха́ты
Công cụ cáchха́той, ха́тоюха́тами
Giới cáchха́теха́тах

Từ liên quan