хаса́н хасан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ha-xanmale name

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХаса́нХаса́ны
Sinh cáchХаса́наХаса́нов
Tặng cáchХаса́нуХаса́нам
Đối cáchХаса́наХаса́нов
Công cụ cáchХаса́номХаса́нами
Giới cáchХаса́неХаса́нах