харче́вня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quán ăn, quán quà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | харче́вня | харче́вни |
| Sinh cách | харче́вни | харче́вен |
| Tặng cách | харче́вне | харче́вням |
| Đối cách | харче́вню | харче́вни |
| Công cụ cách | харче́вней, харче́внею | харче́внями |
| Giới cách | харче́вне | харче́внях |