хапу́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ trộm, kẻ ăn cắp, kẻ tham lam, kẻ móc túi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хапу́га | хапу́ги |
| Sinh cách | хапу́ги | хапу́г |
| Tặng cách | хапу́ге | хапу́гам |
| Đối cách | хапу́гу | хапу́г |
| Công cụ cách | хапу́гой, хапу́гою | хапу́гами |
| Giới cách | хапу́ге | хапу́гах |