ха́пающий хапающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang vơ vét, chộp giật, tham lam

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchха́пающийха́пающееха́пающаяха́пающие
Sinh cáchха́пающегоха́пающегоха́пающейха́пающих
Tặng cáchха́пающемуха́пающемуха́пающейха́пающим
Đối cáchха́пающего, ха́пающийха́пающееха́пающуюха́пающих, ха́пающие
Công cụ cáchха́пающимха́пающимха́пающей, ха́пающеюха́пающими
Giới cáchха́пающемха́пающемха́пающейха́пающих

ха́пать хапать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chộp lấy, vồ lấy, vơ lấy, chộp, vồ, vơ
  2. đánh cắp, cuỗm, quơ, nẫng, khoắngворовать

Chia động từ

Hiện tại
яха́паю
тыха́паешь
он / она / оноха́пает
мыха́паем
выха́паете
ониха́пают
Quá khứ
Giống đựcха́пал
Giống cáiха́пала
Giống trungха́пало
Số nhiềuха́пали
Mệnh lệnh
Số ítха́пай
Số nhiềuха́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngха́пающийха́павший
Bị độngха́паемыйха́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từха́паяхапав, хапавши