Từ điển

    ханьцзы́ ханьцзы

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. chữ Hán
    2. chữ Hán, Hán tự

    Từ liên quan

    иеро́глифChữ tượng hìnhМья́нмаMiến Điện; Myanma
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)