хамса́ хамса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá cơm, cá mòi, cá trích nhỏрыба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхамса́хамсы́
Sinh cáchхамсы́хамс
Tặng cáchхамсе́хамса́м
Đối cáchхамсу́хамс
Công cụ cáchхамсо́й, хамсо́юхамса́ми
Giới cáchхамсе́хамса́х