хамса́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá cơm, cá mòi, cá trích nhỏрыба
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хамса́ | хамсы́ |
| Sinh cách | хамсы́ | хамс |
| Tặng cách | хамсе́ | хамса́м |
| Đối cách | хамсу́ | хамс |
| Công cụ cách | хамсо́й, хамсо́ю | хамса́ми |
| Giới cách | хамсе́ | хамса́х |