халя́ль халяль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thực phẩm halal, đồ ăn hợp luật Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхаля́льхаля́ли
Sinh cáchхаля́ляхаля́лей
Tặng cáchхаля́люхаля́лям
Đối cáchхаля́льхаля́ли
Công cụ cáchхаля́лемхаля́лями
Giới cáchхаля́лехаля́лях