халя́вить халявить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lười biếng, làm việc cẩu thả, ăn bám, lợi dụng

Chia động từ

Hiện tại
яхаля́влю
тыхаля́вишь
он / она / онохаля́вит
мыхаля́вим
выхаля́вите
онихаля́вят
Quá khứ
Giống đựcхаля́вил
Giống cáiхаля́вила
Giống trungхаля́вило
Số nhiềuхаля́вили
Mệnh lệnh
Số ítхаля́вь
Số nhiềuхаля́вьте