халя́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lười biếng, làm việc cẩu thả, ăn bám, lợi dụng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | халя́влю |
| ты | халя́вишь |
| он / она / оно | халя́вит |
| мы | халя́вим |
| вы | халя́вите |
| они | халя́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | халя́вил |
| Giống cái | халя́вила |
| Giống trung | халя́вило |
| Số nhiều | халя́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | халя́вь |
| Số nhiều | халя́вьте |