Từ điển

    хали́ф халиф

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Quốc vương Hồi giáo, khalip
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)