халва́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh hanva
- bánh mật
- Khan-va
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | халва́ | халвы́ |
| Sinh cách | халвы́ | ха́лв |
| Tặng cách | халве́ | халва́м |
| Đối cách | халву́ | халвы́ |
| Công cụ cách | халво́й, халво́ю | халва́ми |
| Giới cách | халве́ | халва́х |