халва́ халва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh hanva
  2. bánh mật
  3. Khan-va

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхалва́халвы́
Sinh cáchхалвы́ха́лв
Tặng cáchхалве́халва́м
Đối cáchхалву́халвы́
Công cụ cáchхалво́й, халво́юхалва́ми
Giới cáchхалве́халва́х