хала́тик халатик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áo choàng nhỏsmall; Diminutive of халат.
  2. áo khoác làm việc nhỏsmall; Diminutive of халат.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхала́тикхала́тики
Sinh cáchхала́тикахала́тиков
Tặng cáchхала́тикухала́тикам
Đối cáchхала́тикхала́тики
Công cụ cáchхала́тикомхала́тиками
Giới cáchхала́тикехала́тиках