ха́кер хакер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tin tặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́керха́керы
Sinh cáchха́кераха́керов
Tặng cáchха́керуха́керам
Đối cáchха́кераха́керов
Công cụ cáchха́керомха́керами
Giới cáchха́кереха́керах