ха́кер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tin tặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́кер | ха́керы |
| Sinh cách | ха́кера | ха́керов |
| Tặng cách | ха́керу | ха́керам |
| Đối cách | ха́кера | ха́керов |
| Công cụ cách | ха́кером | ха́керами |
| Giới cách | ха́кере | ха́керах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́кер | ха́керы |
| Sinh cách | ха́кера | ха́керов |
| Tặng cách | ха́керу | ха́керам |
| Đối cách | ха́кера | ха́керов |
| Công cụ cách | ха́кером | ха́керами |
| Giới cách | ха́кере | ха́керах |