хадж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hành hương
  2. haj, người hành hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́джха́джи
Sinh cáchха́джаха́джей
Tặng cáchха́джуха́джам
Đối cáchха́джха́джи
Công cụ cáchха́джемха́джами
Giới cáchха́джеха́джах