хаба́р хабар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. của cướp, của hối lộ
  2. món lợi, lợi lộcprofit, benefit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхаба́рхаба́ры
Sinh cáchхаба́рахаба́ров
Tặng cáchхаба́рухаба́рам
Đối cáchхаба́рхаба́ры
Công cụ cáchхаба́ромхаба́рами
Giới cáchхаба́рехаба́рах