фю́рер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Quốc trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фю́рер | фю́реры |
| Sinh cách | фю́рера | фю́реров |
| Tặng cách | фю́реру | фю́рерам |
| Đối cách | фю́рера | фю́реров |
| Công cụ cách | фю́рером | фю́рерами |
| Giới cách | фю́рере | фю́рерах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фю́рер | фю́реры |
| Sinh cách | фю́рера | фю́реров |
| Tặng cách | фю́реру | фю́рерам |
| Đối cách | фю́рера | фю́реров |
| Công cụ cách | фю́рером | фю́рерами |
| Giới cách | фю́рере | фю́рерах |