фюзеля́ж фюзеляж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thân máy bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфюзеляжфюзеляжи́
Sinh cáchфюзеляжа́фюзеляже́й
Tặng cáchфюзеляжу́фюзеляжа́м
Đối cáchфюзеляжфюзеляжи́
Công cụ cáchфюзеляжо́мфюзеляжа́ми
Giới cáchфюзеляже́фюзеляжа́х