фы́рканье
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng hừ, tiếng khịt mũi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фы́рканье | фы́рканья |
| Sinh cách | фы́рканья | фы́рканий |
| Tặng cách | фы́рканью | фы́рканьям |
| Đối cách | фы́рканье | фы́рканья |
| Công cụ cách | фы́рканьем | фы́рканьями |
| Giới cách | фы́рканье | фы́рканьях |