фы́рканье фырканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng hừ, tiếng khịt mũi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфы́рканьефы́рканья
Sinh cáchфы́рканьяфы́рканий
Tặng cáchфы́рканьюфы́рканьям
Đối cáchфы́рканьефы́рканья
Công cụ cáchфы́рканьемфы́рканьями
Giới cáchфы́рканьефы́рканьях