фуфа́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo bông chầnстёганаяcái
- áo săng đay, áo len dài tayвязаннаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фуфа́йка | фуфа́йки |
| Sinh cách | фуфа́йки | фуфа́ек |
| Tặng cách | фуфа́йке | фуфа́йкам |
| Đối cách | фуфа́йку | фуфа́йки |
| Công cụ cách | фуфа́йкой, фуфа́йкою | фуфа́йками |
| Giới cách | фуфа́йке | фуфа́йках |